làm tổ
Định nghĩa
- Động từ:
- Tạo dựng tổ: "làm tổ" chỉ hành động xây dựng, tạo ra tổ (nơi ở, nơi đẻ trứng, nuôi con) của các loài động vật, đặc biệt là chim, côn trùng hoặc một số loài thú.
- Ẩn dụ: "làm tổ" cũng được dùng để chỉ việc tạo dựng chỗ ở, nơi sinh sống ổn định cho con người hoặc nhóm người trong một không gian nhất định.
Ví dụ sử dụng
Động từ (nghĩa đen):
- Chim én thường làm tổ dưới mái hiên nhà. (Chim én xây tổ ở nơi có mái che.)
- Kiến đang làm tổ dưới gốc cây. (Kiến đào hang và tạo tổ ở dưới đất.)
Động từ (nghĩa ẩn dụ):
- Sau nhiều năm phiêu bạt, họ quyết định làm tổ ở thành phố này. (Họ chọn nơi này để sinh sống lâu dài.)
- Công ty mới đã làm tổ tại khu công nghiệp. (Công ty thiết lập cơ sở hoạt động tại đó.)
Các cách sử dụng nâng cao
"làm tổ ấm": xây dựng mái ấm gia đình, nơi tràn đầy tình yêu thương.
- Họ cùng nhau làm tổ ấm, vun đắp hạnh phúc. (Họ cùng tạo nên một gia đình hạnh phúc.)
"làm tổ trong lòng": (văn học) chỉ cảm xúc, suy nghĩ ăn sâu, bám rễ trong tâm trí.
- Nỗi nhớ quê hương đã làm tổ trong lòng anh suốt bao năm xa xứ. (Nỗi nhớ ấy luôn thường trực và sâu đậm.)
Biến thể và từ gần giống
Tổ (danh từ): nơi ở của động vật, hoặc nơi tập trung của một nhóm.
- Tổ chim nằm trên cành cây cao. (Nơi chim ở và đẻ trứng.)
Xây tổ (động từ): đồng nghĩa với "làm tổ", nhấn mạnh hành động xây dựng.
- Ong xây tổ bằng sáp. (Ong tạo tổ từ chất sáp do chúng tiết ra.)
Từ đồng nghĩa
- Xây dựng tổ: hành động tạo tổ một cách có hệ thống.
- Đào hang: (đối với động vật sống dưới đất) tạo nơi ở dưới lòng đất.
- Lập nghiệp: (nghĩa ẩn dụ) tạo dựng cuộc sống ổn định ở một nơi.
Thành ngữ liên quan
Chim có tổ, người có tông: câu nói nhấn mạnh tầm quan trọng của nguồn gốc, gia đình.
- Đừng quên nguồn cội, chim có tổ, người có tông. (Mọi người đều có nơi xuất phát của mình.)
Làm tổ làm ổ: hành động tạo dựng nơi ở, thường mang sắc thái nhấn mạnh sự ổn định.
- Họ đã làm tổ làm ổ ở vùng quê này từ lâu. (Họ đã sinh sống lâu dài và ổn định tại đó.)